Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đầu tháng" (1)
đầu tháng
Tiếng Anh
Danh từbeginning of the month
Đầu tháng tôi đi du lịch.
I travel at the beginning of the month.
Từ liên quan "đầu tháng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đầu tháng" (3)
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
Schools will resume from September
Đầu tháng tôi đi du lịch.
I travel at the beginning of the month.
Thất bại của ông Orban trong cuộc bầu cử đầu tháng này.
Orban's failure in the election earlier this month.
